Chỉ số CRI là thước đo độ chính xác của màu sắc hiển thị dưới nguồn sáng. Dưới dải đèn LED có chỉ số CRI thấp, màu sắc có thể bị biến dạng, nhạt nhòa hoặc khó phân biệt. Các sản phẩm LED có chỉ số CRI cao cung cấp ánh sáng giúp vật thể hiển thị màu sắc giống như dưới nguồn sáng lý tưởng như đèn halogen hoặc ánh sáng ban ngày tự nhiên. Ngoài ra, hãy tìm giá trị R9 của nguồn sáng, giá trị này cung cấp thêm thông tin về cách hiển thị màu đỏ.
Bạn cần trợ giúp để lựa chọn nhiệt độ màu phù hợp? Xem hướng dẫn của chúng tôi tại đây.
Hãy điều chỉnh các thanh trượt bên dưới để xem minh họa trực quan về sự khác biệt giữa CRI và CCT.
I. Các tính năng chính của đèn LED xông hơi (Thích hợp cho môi trường nhiệt độ và độ ẩm cao)
1- Khả năng chịu nhiệt cực cao: Tính năng cốt lõi! Sản phẩm có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến 120℃ trong thời gian dài (trong khi các loại đèn LED thông thường chỉ chịu được từ -20 đến 60℃), và phù hợp với môi trường kín có nhiệt độ cao như phòng xông hơi khô và phòng xông hơi ướt. Sản phẩm không bị mềm, bong tróc hay đoản mạch.
2- Khả năng chống nước và hơi nước cao cấp: Chuẩn chống nước ≥IP67, bao bì kín hoàn toàn không mối nối (chủ yếu là silicon/Teflon cấp thực phẩm), không chỉ chống nước mà còn chống ăn mòn hơi nước tần số cao, ngăn hơi nước thấm vào các hạt đèn và gây hư hại.
3-Nâng cấp bảo vệ an toàn: Được trang bị chức năng bảo vệ rò rỉ, bảo vệ quá tải và bảo vệ quá nhiệt, sản phẩm đáp ứng các chứng nhận điện quốc tế (như CE, UL, TUV), không phát ra mùi khó chịu trong môi trường nhiệt độ cao và có cấp độ chống cháy ≥V0, loại bỏ các nguy cơ mất an toàn tiềm ẩn.
4- Chống lão hóa + tuổi thọ cao: Sử dụng chip LED chịu nhiệt độ cao và vật liệu đóng gói chống chịu thời tiết, sản phẩm có khả năng chống ố vàng và nứt vỡ, với tuổi thọ ≥ 50.000 giờ (tuổi thọ của các dải đèn LED chống nước thông thường trong môi trường nhiệt độ cao chỉ khoảng 10.000 giờ).
5-Chi tiết về cách bố trí: Linh hoạt và có thể uốn cong (bán kính uốn cong ≥5cm), hỗ trợ lắp đặt âm tường/nổi, phát sáng đều không gây chói mắt, thích hợp cho chiếu sáng nhiều vị trí như tường, trần nhà và bậc thang trong phòng xông hơi.
| Mã SKU | Chiều rộng | Điện áp | Công suất tối đa (W/m) | Cắt | Lm/M | Màu sắc | CRI | IP | Điều khiển | Góc chùm tia | L80 |
| MF309V480Q90-D027A3A10308N | 10mm | DC24V | 10W | 50MM | 950 | 2700K | >90 | IP67 | Bật/Tắt PWM | 120° | 50000 giờ |
| MF309V480Q90-D030A3A10308N | 10mm | DC24V | 10W | 50MM | 950 | 3000 nghìn | >90 | IP67 | Bật/Tắt PWM | 120° | 50000 giờ |
| MF309V480Q90-D040A3A10308N | 10mm | DC24V | 10W | 50MM | 1000 | 4000k | >90 | IP67 | Bật/Tắt PWM | 120° | 50000 giờ |
| MF309V480Q90-D050A3A10308N | 10mm | DC24V | 10W | 50MM | 1000 | 5000K | >90 | IP67 | Bật/Tắt PWM | 120° | 50000 giờ |
| MF309V480Q90-D065A3A10308N | 10mm | DC24V | 10W | 50MM | 1000 | 6500K | >90 | IP67 | Bật/Tắt PWM | 120° | 50000 giờ |
